hơn thua

hơn thua

Hai đứa trẻ ngừng chơi cờ vì chuyện hơn thua.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự so bì, ganh đua để xác định ai hơn, ai kém: Chỉ việc tranh giành, cạnh tranh nhằm phân định thắng thua, cao thấp, thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự không chịu thua kém.
    • Cuộc tranh chấp, cãi lòng tự ái: Chỉ sự xung đột, tranh cãi xuất phát từ việc muốn chứng tỏ mình giỏi hơn hoặc không muốn thua thiệt.
  2. Động từ:

    • Tranh giành, so đo hơn kém: Hành động cố gắng để vượt trội hơn người khác hoặc không chịu thua trong một việc đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Anh em trong nhà đừng nên chuyện hơn thua. (Anh em trong nhà không nên chuyện so bì, tranh giành.)
    • Cuộc tranh luận đã biến thành một màn hơn thua vô bổ. (Cuộc tranh luận đã biến thành một màn tranh chấp ai đúng ai sai vô ích.)
  • Động từ:

    • Họ cứ hơn thua nhau từng ly từng . (Họ cứ so đo, tranh giành với nhau từng chút một.)
    • Đừng hơn thua với người không hiểu chuyện. (Đừng tranh cãi, so bì với người không hiểu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chuyện hơn thua": chỉ những tranh chấp, so đo không cần thiết, thường do tự ái cá nhân.

    • Bỏ qua chuyện hơn thua thì tâm sẽ thanh thản. (Bỏ qua chuyện so đo hơn kém thì tâm trí sẽ nhẹ nhàng.)
  • "tính hay hơn thua": tính cách thích tranh giành, không chịu thua kém ai.

    • Cậu ấy tính hay hơn thua, nên ít bạn. (Cậu ấy tính hay tranh giành hơn kém, nên ít bạn .)
Biến thể từ gần giống
  • Hơn thiệt (danh từ): sự được thua, lợi hại (thường dùng trong việc tính toán thiệt hơn về vật chất hoặc lợi ích).

    • Không nên tính toán hơn thiệt trong tình cảm. (Không nên tính toán được mất trong chuyện tình cảm.)
  • Thắng thua (danh từ): kết quả của một cuộc thi đấu, tranh chấp (trung lập hơn, thường dùng trong thể thao, thi cử).

    • Trong cuộc chơi, thắng thua chuyện bình thường. (Trong cuộc chơi, việc thắng thua chuyện bình thường.)
Từ đồng nghĩa
  • So đo: tính toán, cân nhắc từng li từng để tìm ra sự hơn kém.
  • Tranh giành: giành giật để lấy phần hơn hoặc không bị thua thiệt.
  • Cạnh tranh: đua tranh để giành lấy vị trí, lợi ích tốt hơn (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
Thành ngữ liên quan
  • Hơn thua được thua: nhấn mạnh sự tranh chấp, so đo đến cùng.

    • Câu chuyện nhỏ hơn thua được thua mãi không xong. (Câu chuyện nhỏ tranh cãi được thua mãi không xong.)
  • Không hơn không thua: ở thế ngang bằng, không bên nào chiếm ưu thế.

    • Hai đội chơi không hơn không thua. (Hai đội chơi ngang sức ngang tài.)