hơn thua
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự so bì, ganh đua để xác định ai hơn, ai kém: Chỉ việc tranh giành, cạnh tranh nhằm phân định thắng thua, cao thấp, thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự không chịu thua kém.
- Cuộc tranh chấp, cãi vã vì lòng tự ái: Chỉ sự xung đột, tranh cãi xuất phát từ việc muốn chứng tỏ mình giỏi hơn hoặc không muốn thua thiệt.
Động từ:
- Tranh giành, so đo hơn kém: Hành động cố gắng để vượt trội hơn người khác hoặc không chịu thua trong một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh em trong nhà đừng nên có chuyện hơn thua. (Anh em trong nhà không nên có chuyện so bì, tranh giành.)
- Cuộc tranh luận đã biến thành một màn hơn thua vô bổ. (Cuộc tranh luận đã biến thành một màn tranh chấp ai đúng ai sai vô ích.)
Động từ:
- Họ cứ hơn thua nhau từng ly từng tí. (Họ cứ so đo, tranh giành với nhau từng chút một.)
- Đừng hơn thua với người không hiểu chuyện. (Đừng tranh cãi, so bì với người không hiểu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chuyện hơn thua": chỉ những tranh chấp, so đo không cần thiết, thường do tự ái cá nhân.
- Bỏ qua chuyện hơn thua thì tâm sẽ thanh thản. (Bỏ qua chuyện so đo hơn kém thì tâm trí sẽ nhẹ nhàng.)
"tính hay hơn thua": tính cách thích tranh giành, không chịu thua kém ai.
- Cậu ấy có tính hay hơn thua, nên ít bạn. (Cậu ấy có tính hay tranh giành hơn kém, nên ít bạn bè.)
Biến thể và từ gần giống
Hơn thiệt (danh từ): sự được thua, lợi hại (thường dùng trong việc tính toán thiệt hơn về vật chất hoặc lợi ích).
- Không nên tính toán hơn thiệt trong tình cảm. (Không nên tính toán được mất trong chuyện tình cảm.)
Thắng thua (danh từ): kết quả của một cuộc thi đấu, tranh chấp (trung lập hơn, thường dùng trong thể thao, thi cử).
- Trong cuộc chơi, thắng thua là chuyện bình thường. (Trong cuộc chơi, việc thắng thua là chuyện bình thường.)
Từ đồng nghĩa
- So đo: tính toán, cân nhắc từng li từng tí để tìm ra sự hơn kém.
- Tranh giành: giành giật để lấy phần hơn hoặc không bị thua thiệt.
- Cạnh tranh: đua tranh để giành lấy vị trí, lợi ích tốt hơn (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
Thành ngữ liên quan
Hơn thua được thua: nhấn mạnh sự tranh chấp, so đo đến cùng.
- Câu chuyện nhỏ mà hơn thua được thua mãi không xong. (Câu chuyện nhỏ mà tranh cãi được thua mãi không xong.)
Không hơn không thua: ở thế ngang bằng, không bên nào chiếm ưu thế.
- Hai đội chơi không hơn không thua. (Hai đội chơi ngang sức ngang tài.)